Khi bước vào lớp 1, các con sẽ được làm quen với khái niệm mới là “ngữ âm” (phonics). Hiểu một cách đơn giản, ngữ âm chính là học cách phát âm những âm tiết tiếng Anh. Tương ứng với 16 Unit, các con cũng sẽ được học 16 ngữ âm đơn giản. Trong bảng dưới đây, Mathenlisa sẽ giới thiệu những ngữ âm theo sách giáo khoa để ba mẹ ôn tập cùng với con.
Unit | Ngữ âm | Ví dụ |
---|---|---|
1 | b | book, bike, ball, bird,… |
2 | c | cat, cake, car, cup,… |
3 | a | ant, apple, bag, can,… |
4 | d | duck, desk, dog, door,… |
5 | i | milk, fill, ill, ship,… |
6 | e | egg, bell, pencil, elephant,… |
7 | g | gate, go, girl, garden,… |
8 | h | hat, he, him, hit,… |
9 | o | clock, on, block, pot,… |
10 | m | mother, mango, milk, monkey,… |
11 | u | unit, bus, truck, run,… |
12 | l | lip, lake, lemon, library,… |
13 | n | noodles, needles, nuts, nurses,… |
14 | t | teeth, table, tail, tape,… |
15 | f | food, find, fork, father,… |
16 | w | water, wish, wash, wind,… |