Giống như các chủ đề từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 cũng tập trung vào những mẫu câu về các hoạt động quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày của con. Với những mẫu câu đơn giản và ngắn gọn, các con hoàn toàn có thể áp dụng để giao tiếp cũng như đưa ra các yêu cầu bằng tiếng Anh với mọi người xung quanh. Một số mẫu câu con được học bao gồm các câu hỏi và đáp về tuổi tác, sở thích,…
Nội dung | Mẫu câu | Dịch nghĩa | Ví dụ |
---|---|---|---|
Hỏi đáp về tên tuổi | A: What is your/her/his name? B: My/Her/His name is… | A: Tên của bạn/cô ấy/anh ấy là gì? B: Tôi/Cô ấy/Anh ấy tên là… | A: What is your name? B: My name is Huong. A: Tên bạn là gì? B: Tôi tên là Hương. |
Hỏi đáp về màu sắc | A: What color is this? B: It is… | A: Đây là màu gì? B: Nó có màu… | A: What color is this? B: It is pink. A: Đây là màu gì? B: Nó màu hồng. |
Nói về thích làm gì đó | S+like(s)+N/V-ing Trong đó: S: Chủ ngữ N: danh từ | Tôi/Cô ấy/Anh ấy thích… | She likes dancing. Cô ấy thích nhảy. |
Miêu tả người hoặc đồ vật | S+tobe+Adj Trong đó: S: danh từ tobe: động từ tobe (am/is/are) Adj: Tính từ | Cô ấy/Anh ấy/Họ/… trông như thế nào | He is handsome. Anh ấy trông đẹp trai. |